mooring tower

mooring tower

A large airship is tethered to a tall mooring tower on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tháp neo tàu bay: Một cấu trúc dạng tháp được thiết kế để neo giữ các khí cầu hoặc tàu bay (airship) khi chúngtrên mặt đất hoặc trong quá trình đỗ, giúp cố định ổn định tàu bay trước gió hoặc các tác động bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Khí cầu được gắn chặt vào tháp neo tàu bay để ngăn trôi đi.)
  • (Các kỹ sư đã kiểm tra tháp neo tàu bay trước khi khí cầu đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to approach the mooring tower": tiếp cận tháp neo để chuẩn bị đỗ.
    • The pilot carefully approached the mooring tower to align the airship. (Phi công cẩn thận tiếp cận tháp neo tàu bay để căn chỉnh khí cầu.)
  • "mooring tower operations": các hoạt động liên quan đến việc sử dụng tháp neo.
    • Mooring tower operations require precise coordination between ground crew and pilots. (Các hoạt động của tháp neo tàu bay đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa đội mặt đất phi công.)
Biến thể từ gần giống
  • Mooring (danh từ): hành động neo đậu hoặc cấu trúc dùng để neo.
    • The ship's mooring was damaged in the storm. (Việc neo tàu bị hư hại trong cơn bão.)
  • Mast (danh từ): cột buồm, đôi khi được dùng tương tự như tháp neo cho khí cầu ( dụ: ).
    • The airship was tied to a tall mooring mast. (Khí cầu được buộc vào một cột neo cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Mooring mast: cột neo, thường được dùng thay thế cho trong một số ngữ cảnh.
  • Anchoring tower: tháp neo, nhấn mạnh chức năng giữ cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie down: buộc chặt (thường dùng với vật thể lớn).
    • The crew tied down the airship to the mooring tower. (Phi hành đoàn buộc chặt khí cầu vào tháp neo tàu bay.)
Thành ngữ liên quan
  • "A tower of strength" (một tháp sức mạnh): dùng để chỉ người hoặc vật rất đáng tin cậy, mặc dù không trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể hình dung sự vững chãi tương tự.
    • Her support was a tower of strength during the crisis. (Sự hỗ trợ của ấy một tháp sức mạnh trong cuộc khủng hoảng.)

Từ gần giống